SỰ KIỆN DƯỚI 3 VẬN ĐỘNG VIÊN
Đồng Diễn Nhi Đồng Thiếu Nhi (For)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
132 | Formation Latin Young Talent | DANCESPORT YOUNG TALENT - TP CẦN THƠ |
Thiếu Nhi 1 - Hạng E2 Latin (R)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
058 | (M) nguyễn bùi thái lộc - (F) phan ngọc thiên kim | Trung tâm hoạt động thanh thiếu niên Vĩnh Long |
203 | (M) Trần Đĩnh Khôi - (F) Trần Văn Bảo Ngân | Vĩnh Huy Dancesport Bình Định |
Thiếu Nhi 2 - Hạng FA Standard (W, T, VW, F, Q)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
033 | ĐỖ TRẦN QUỲNH NHƯ | CLB DANCESPORT NGỌC TRÍ Q12 |
150 | Nguyễn Nhật Lam | DANCESPORT YOUNG TALENT - TP CẦN THƠ |
Thiếu Nhi 2 - Hạng FB Standard (W, T, F, Q)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
033 | ĐỖ TRẦN QUỲNH NHƯ | CLB DANCESPORT NGỌC TRÍ Q12 |
150 | Nguyễn Nhật Lam | DANCESPORT YOUNG TALENT - TP CẦN THƠ |
Thiếu Nhi 2 - Hạng FC Standard (W, T, Q)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
033 | ĐỖ TRẦN QUỲNH NHƯ | CLB DANCESPORT NGỌC TRÍ Q12 |
149 | Lai Gia Linh | DANCESPORT YOUNG TALENT - TP CẦN THƠ |
Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Standard (W, T)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
149 | Lai Gia Linh | DANCESPORT YOUNG TALENT - TP CẦN THƠ |
266 | Trần Hà Linh Chi | Ngôi Sao Đồng Nai |
Thiếu Nhi 2 - Hạng D1 Latin (C, R)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
203 | (M) Trần Đĩnh Khôi - (F) Trần Văn Bảo Ngân | Vĩnh Huy Dancesport Bình Định |
229 | (M) Trần Gia Đạt - (F) Forham Tú Jolie | Lion Team |
Thiếu Niên 1 - Hạng FD5 Latin (S, J)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
162 | Hoàng Lý Thanh Thư | NaNa Dance Studio |
247 | Phan Kiều Trang | KTA - King The Art |
Thiếu Niên 1 - Hạng FA Standard (W, T, VW, F, Q)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
032 | NGÔ KHÁNH LINH | CLB DANCESPORT NGỌC TRÍ Q12 |
182 | Nguyễn hoàng phương minh | Stardance club |
Thiếu Niên 1 - Hạng D1 Latin (C, R)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
152 | (M) Trần Gia Bảo - (F) Nguyễn Nhật Lam | DANCESPORT YOUNG TALENT - TP CẦN THƠ |
259 | (M) Nguyễn duy khôi - (F) Nguyễn hoài an | HOÀNG XUYẾN LONG AN |
Thiếu Niên 1 - Hạng E2 Latin (R)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
152 | (M) Trần Gia Bảo - (F) Nguyễn Nhật Lam | DANCESPORT YOUNG TALENT - TP CẦN THƠ |
259 | (M) Nguyễn duy khôi - (F) Nguyễn hoài an | HOÀNG XUYẾN LONG AN |
Thiếu Niên 2 - Hạng F5 Latin (P)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
115 | Nguyễn Đỗ Anh Sa | Chi Meirin |
160 | Lê Nguyễn Song Thư | NaNa Dance Studio |
Thiếu Niên 2 - Hạng FA Standard (W, T, VW, F, Q)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
032 | NGÔ KHÁNH LINH | CLB DANCESPORT NGỌC TRÍ Q12 |
183 | Trần minh thư | Stardance club |
Thiếu Niên 2 - Hạng FC Standard (W, T, Q)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
032 | NGÔ KHÁNH LINH | CLB DANCESPORT NGỌC TRÍ Q12 |
135 | Đồng Xuân Kim Phượng | AMATA DANCESPORT |
Thiếu Niên 2 - Hạng F1 Standard (W)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
135 | Đồng Xuân Kim Phượng | AMATA DANCESPORT |
182 | Nguyễn hoàng phương minh | Stardance club |
Thiếu Niên 2 - Hạng F2 Standard (T)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
135 | Đồng Xuân Kim Phượng | AMATA DANCESPORT |
182 | Nguyễn hoàng phương minh | Stardance club |
Thiếu Niên 2 - Hạng D2 Latin (C, J)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
228 | (M) Trần Phạm Minh Huy - (F) Vũ Phạm La Giang | Lion Team |
259 | (M) Nguyễn duy khôi - (F) Nguyễn hoài an | HOÀNG XUYẾN LONG AN |
Trước Thanh Niên - Hạng FD2 Latin (C, J)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
163 | Huỳnh Hoàng Gia Hân | NaNa Dance Studio |
164 | Nguyễn Uyên Nghi | NaNa Dance Studio |
Trước Thanh Niên - Hạng FA Standard (W, T, VW, F, Q)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
032 | NGÔ KHÁNH LINH | CLB DANCESPORT NGỌC TRÍ Q12 |
142 | Phạm Đỗ Mỹ Anh | HK Dance Center |
Thanh Niên - Hạng FD1 Latin (C, R)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
014 | Hoàng Ngọc Trâm | Trung Tâm huấn luyện thể thao tỉnh Bình Dương |
015 | Phan Quang Như Ngọc | Dance Passion |
Thanh Niên - Hạng FD3 Latin (S, R)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
014 | Hoàng Ngọc Trâm | Trung Tâm huấn luyện thể thao tỉnh Bình Dương |
015 | Phan Quang Như Ngọc | Dance Passion |
Thanh Niên - Hạng FD4 Latin (S, C)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
014 | Hoàng Ngọc Trâm | Trung Tâm huấn luyện thể thao tỉnh Bình Dương |
015 | Phan Quang Như Ngọc | Dance Passion |
Thanh Niên - Hạng F2 Latin (R)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
014 | Hoàng Ngọc Trâm | Trung Tâm huấn luyện thể thao tỉnh Bình Dương |
098 | Lê Thị Trúc Thủy | Chi Meirin |
Thanh Niên - Hạng FA Standard (W, T, VW, F, Q)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
034 | LÊ Kiều Thúy Vy | Queen Dance |
142 | Phạm Đỗ Mỹ Anh | HK Dance Center |
Thanh Niên - Hạng E2 Latin (R)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
130 | (M) Võ ngô tất vinh - (F) Dương thị thảo nguyên | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
189 | (M) Phan tấn tài - (F) Huỳnh thị hồng xuyến | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
Thanh Niên - Hạng D1 Standard (W, T)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
126 | (M) Trịnh minh cường - (F) Trương thị thu sương | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
138 | (M) Lê Minh Trọng - (F) Nguyễn Thiên An | AMATA DANCESPORT |
Thanh Niên - Hạng E5 Standard (VW)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
126 | (M) Trịnh minh cường - (F) Trương thị thu sương | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
138 | (M) Lê Minh Trọng - (F) Nguyễn Thiên An | AMATA DANCESPORT |
Trung Niên 1 - Hạng FC Latin (C, R, J)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
085 | PHƯƠNG TƯỜNG VI | PHOENIX DIAMOND CENTER |
255 | Huỳnh Anh Thư | T&T DANCESPORT |
Trung Niên 1 - Hạng FD1 Latin (C, R)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
015 | Phan Quang Như Ngọc | Dance Passion |
255 | Huỳnh Anh Thư | T&T DANCESPORT |
Trung Niên 1 - Hạng F4 Latin (S)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
015 | Phan Quang Như Ngọc | Dance Passion |
103 | Meshchenkova Ekaterina | Hải Dancesport ( NVH Lao Động Khánh Hòa |
Trung Niên 1 - Hạng F1 Standard (W)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
085 | PHƯƠNG TƯỜNG VI | PHOENIX DIAMOND CENTER |
224 | phùng mai thuỳ | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
Trung Niên 1 - Hạng F5 Standard (VW)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
085 | PHƯƠNG TƯỜNG VI | PHOENIX DIAMOND CENTER |
224 | phùng mai thuỳ | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
Trung Niên 1 - Hạng D3 Latin (S, R)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
045 | (M) Nguyễn Văn Thái - (F) Nguyễn thị nguyệt Nga | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
189 | (M) Phan tấn tài - (F) Huỳnh thị hồng xuyến | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
Trung Niên 1 - Hạng E3 Standard (Q)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
002 | (M) Nguyễn Duy Khoa - (F) Nguyễn Thị Ngọc Liên | Queen Dance |
261 | (M) Văn mai thùy - (F) Phan tấn tài | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
Trung Niên 1 - Hạng E5 Standard (VW)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
002 | (M) Nguyễn Duy Khoa - (F) Nguyễn Thị Ngọc Liên | Queen Dance |
126 | (M) Trịnh minh cường - (F) Trương thị thu sương | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
Trung Niên 3 - Hạng B1 Latin (S, C, R, J)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
027 | (M) Đặng Hữu Lâm - (F) Nguyễn Thị Tuyết Mai | SKYDANCE |
031 | (M) Tăng Hồng Phước - (F) Tô Thị Trang Đài | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
Trung Niên 3 - Hạng C1 Latin (C, R, J)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
025 | (M) Trần Văn Cuôn - (F) Nguyễn Thị Đông | SKYDANCE |
031 | (M) Tăng Hồng Phước - (F) Tô Thị Trang Đài | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
Trung Niên 3 - Hạng E4 Latin (S)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
184 | (M) Trần thị ngọc lý - (F) Võ văn trung | KIM ANH GIA LAI |
218 | (M) Nguyễn đức sinh - (F) Nguyễn thị nga | CLB P&T Long Khánh |
Trung Niên 3 - Hạng D1 Standard (W, T)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
007 | (M) Huỳnh Văn Hoàng - (F) Tô Tư Phụng | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
039 | (M) Lê Thanh Vũ - (F) Trần huỳnh thế mỹ | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
Trung Niên 3 - Hạng E2 Standard (T)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
007 | (M) Huỳnh Văn Hoàng - (F) Tô Tư Phụng | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
039 | (M) Lê Thanh Vũ - (F) Trần huỳnh thế mỹ | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
Cao Niên - Hạng D1 Standard (W, T)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
039 | (M) Lê Thanh Vũ - (F) Trần huỳnh thế mỹ | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
084 | (M) Nguyễn văn long - (F) Đinh kim thoa | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
Cao Niên - Hạng E2 Standard (T)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
039 | (M) Lê Thanh Vũ - (F) Trần huỳnh thế mỹ | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
084 | (M) Nguyễn văn long - (F) Đinh kim thoa | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
Vô Địch - Hạng EO5 Standard (VW)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
126 | (M) Trịnh minh cường - (F) Trương thị thu sương | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
138 | (M) Lê Minh Trọng - (F) Nguyễn Thiên An | AMATA DANCESPORT |
Cộng tổng tuổi 85 - Hạng A Latin (S, C, R, P, J)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
010 | (M) Châu Hồng Phương - (F) Phạm Thị Thanh Nhuần | Phong Ngân dancesport |
125 | (M) Nguyễn trương kim Vân - (F) Trần trọng khôi | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
Cộng tổng tuổi 85 - Hạng B1 Latin (S, C, R, J)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
010 | (M) Châu Hồng Phương - (F) Phạm Thị Thanh Nhuần | Phong Ngân dancesport |
125 | (M) Nguyễn trương kim Vân - (F) Trần trọng khôi | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
Cộng tổng tuổi 100 - Hạng E5 Standard (VW)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
023 | (M) Trương thanh hoàng - (F) huỳnh thị hồng xuyến | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
140 | (M) Nguyễn Phú Vinh - (F) Phạm Thị Tố Liên | AMATA DANCESPORT |
Cộng tổng tuổi 120 - Hạng D1 Standard (W, T)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
007 | (M) Huỳnh Văn Hoàng - (F) Tô Tư Phụng | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
039 | (M) Lê Thanh Vũ - (F) Trần huỳnh thế mỹ | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
Cộng tổng tuổi 120 - Hạng E2 Standard (T)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
007 | (M) Huỳnh Văn Hoàng - (F) Tô Tư Phụng | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
039 | (M) Lê Thanh Vũ - (F) Trần huỳnh thế mỹ | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
Thầy Trò Trung Niên - Hạng D1 Standard (W, T)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
022 | (M) nguyễn hữu liền - (F) nguyễn thị ngọc thi | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
124 | (M) Vũ huỳnh phượng hải - (F) Võ trung cang | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
Ladies Thanh Niên - Hạng D1 Latin (C, R)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
165 | (M) Ngô Lê Bảo Châu - (F) Đỗ Phương Anh | NaNa Dance Studio |
271 | (M) Phạm Hà Trân - (F) Phạm Hà Châu | Future Star Dance Studio |
Trung Niên 2 - Hạng D1 Nghệ Thuật (BT, TG)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
221 | (M) Trương quốc toản - (F) Trần thị loan | CLB P&T Long Khánh |
263 | (M) Trương Quốc Toản - (F) Trần Thị Loan | CLB P&T Long Khánh |
Trung Niên 3 - Hạng D2 Nghệ Thuật (CC, RB)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
119 | (M) TRỊNH minh Chi - (F) TRẦN thị ngọc lý | TRẦN TRUNG GIA LAI |
136 | (M) TRẦN THANH QUANG - (F) Trương Hồng Nhung | THANH QUANG LONG THÀNH Đồng NAI |
Trung Niên 3 - Hạng E3 Nghệ Thuật (BB)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
117 | (M) VÕ văn Trung - (F) Nguyễn thị phương | GOLD STAR Đà Lạt |
136 | (M) TRẦN THANH QUANG - (F) Trương Hồng Nhung | THANH QUANG LONG THÀNH Đồng NAI |
Cộng tổng tuổi 100 - Hạng E4 Nghệ Thuật (BT)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
184 | (M) Trần thị ngọc lý - (F) Võ văn trung | KIM ANH GIA LAI |
221 | (M) Trương quốc toản - (F) Trần thị loan | CLB P&T Long Khánh |
Cộng tổng tuổi 120 - Hạng D2 Nghệ Thuật (CC, RB)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
222 | (M) Phan hùng - (F) Lê ngọc điệp | CLB P&T Long Khánh |
262 | (M) Phan Hùng - (F) Lê Ngọc Điệp | CLB P&T Long Khánh |
Cộng tổng tuổi 120 - Hạng E1 Nghệ Thuật (CC)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
043 | (M) vũ như thành - (F) phan thị thu hương | H& T Bình Phước |
222 | (M) Phan hùng - (F) Lê ngọc điệp | CLB P&T Long Khánh |
Linedance Trung Niên (Line)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
116 | ZUMBA LINE DANCE BÌNH DƯƠNG | ClB Zumba Line dance Bình Dương |
H& T Bình Phước - Trung Niên 2 - Hạng E7 Nghệ Thuật - Nhóm 1 (WZ)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
079 | (M) vũ như thành - (F) Đồng thị thúy | H& T Bình Phước |
136 | (M) TRẦN THANH QUANG - (F) Trương Hồng Nhung | THANH QUANG LONG THÀNH Đồng NAI |
TÀI PHƯỢNG DANCESPORT - Trung Niên 1 - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 (C)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
127 | (M) Nguyễn nhật hoàng - (F) Vũ huỳnh phượng hải | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
128 | (M) Minh thiên - (F) Minh châu | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
TÀI PHƯỢNG DANCESPORT - Trung Niên 1 - Hạng D1 Latin - Nhóm 1 (C, R)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
124 | (M) Vũ huỳnh phượng hải - (F) Võ trung cang | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
127 | (M) Nguyễn nhật hoàng - (F) Vũ huỳnh phượng hải | TÀI PHƯỢNG DANCESPORT |
NaNa Dance Studio - Thiếu Niên 1 - Hạng F5 Latin (P)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
161 | Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | NaNa Dance Studio |
178 | Võ khánh ngọc | ClB Quốc Túy Dancesport Vũng tàu |
NaNa Dance Studio - Thiếu Niên 1 - Hạng FD6 Latin (R, J)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
161 | Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | NaNa Dance Studio |
279 | Nguyễn Hà Song Anh | Clb Hà Long Lâm Đồng |
ClB Quốc Túy Dancesport Vũng tàu - Nhi Đồng 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 3 (C, R)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
181 | Vũ nguyễn minh trúc | ClB Quốc Túy Dancesport Vũng tàu |
208 | Phạm Tuệ Minh Claire | Future Star Dance Studio |
Vô Địch Solo Thiếu Nhi - Hạng FO2 Standard (T)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
033 | ĐỖ TRẦN QUỲNH NHƯ | CLB DANCESPORT NGỌC TRÍ Q12 |
266 | Trần Hà Linh Chi | Ngôi Sao Đồng Nai |
Future Star Dance Studio - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 (C, R)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
275 | Trần Gia Đạt | Lion Team |
276 | Forham Tú Jolie | Lion Team |
Đồng diễn Trung niên ( Chủ Nhật ) (For)
SBD | Vận động viên | Đơn vị |
---|---|---|
168 | Đồng diễn Cha cha / SKYDANCE | SKYDANCE |